Que thử đường huyết SD CodeFree 50 que là vật tư xét nghiệm in vitro dùng với máy đo đường huyết SD CodeFree. Que tiếp nhận mẫu máu bằng mao dẫn tại vùng phản ứng; glucose trong mẫu phản ứng với thuốc thử trên que và tạo tín hiệu điện để máy chuyển đổi thành kết quả đường huyết.

Que thử SD CodeFree dùng cho máy nào?
Que thử được thiết kế để sử dụng với máy đo đường huyết SD CodeFree. Không nên dùng que thử khác cho máy SD CodeFree hoặc dùng que SD CodeFree cho máy không được nhà sản xuất xác nhận tương thích.
Đặc điểm nổi bật của que thử đường huyết SD CodeFree
Không cần nhập mã code thủ công
Hệ thống SD CodeFree được thiết kế theo cơ chế “No Coding”, giúp giảm thao tác nhập mã que thử trước khi đo.
Tiếp điểm màu vàng trên que thử
Tài liệu SD CodeFree mô tả các thanh tiếp xúc màu vàng trên que thử. Nguồn bán lẻ tại Việt Nam thường gọi đây là “điện cực mạ vàng”. Đặc điểm tiếp điểm màu vàng không tự bảo đảm độ chính xác của kết quả đo.
Mẫu máu mao mạch
Hệ thống dùng mẫu máu toàn phần mao mạch tươi. Tài liệu SD CodeFree nêu các vị trí lấy mẫu có thể gồm đầu ngón tay, lòng bàn tay, cẳng tay hoặc cánh tay trên trong những điều kiện phù hợp.
Lượng mẫu hệ thống khoảng 0,9 µL
Thông số hệ thống SD CodeFree công bố lượng mẫu tối thiểu khoảng 0,9 microlit. Cần để cửa sổ phản ứng trên que được nạp đủ máu; mẫu không đủ có thể gây lỗi hoặc kết quả không đáng tin cậy.
Kết quả hệ thống khoảng 5 giây
Sau khi nhận đủ mẫu, máy SD CodeFree đếm ngược và hiển thị kết quả sau khoảng 5 giây.
Khoảng đo hệ thống 10-600 mg/dL
Hướng dẫn hệ thống công bố khoảng đo 10-600 mg/dL, tương đương khoảng 0,6-33,3 mmol/L, hiệu chuẩn tương đương huyết tương.
Đóng gói 50 que
Hồ sơ lưu hành tại Việt Nam ghi SD CodeFree Blood Glucose Test Strip, Cat. No. 01GS11, quy cách 50 test/hộp.
Thông số kỹ thuật Que thử đường huyết SD CodeFree 50 que
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SD CodeFree Blood Glucose Test Strip |
| Hãng | SD Biosensor |
| Cat. No. / Ref. No. | 01GS11 theo hồ sơ lưu hành Việt Nam |
| Quy cách | 50 que/hộp |
| Máy tương thích | SD CodeFree |
| Mã hóa | Không cần nhập mã code thủ công |
| Loại mẫu | Máu toàn phần mao mạch tươi |
| Mẫu tham chiếu | Tương đương huyết tương |
| Nguyên lý | Điện hóa |
| Enzyme hệ thống | Glucose Oxidase (GOD) theo tài liệu lưu hành Việt Nam |
| Lượng mẫu hệ thống | Tối thiểu khoảng 0,9 µL |
| Thời gian hệ thống | Khoảng 5 giây |
| Khoảng đo hệ thống | 10-600 mg/dL (khoảng 0,6-33,3 mmol/L) |
| Đơn vị | mg/dL hoặc mmol/L tùy phiên bản máy |
| Bảo quản | Trong lọ gốc, đậy kín, khô ráo, tránh nắng/nhiệt; không bảo quản lạnh |
| Nhiệt độ bảo quản theo manual | Khoảng 2-32°C |
| Hạn dùng chưa mở | 24 tháng theo tài liệu lưu hành Việt Nam; luôn ưu tiên hạn in trên lô thực tế |
| Sau khi mở lọ | Tuân theo nhãn/IFU của lô thực tế; các manual trực tuyến của các đời sản phẩm có khác biệt 3-6 tháng |
| Sử dụng | Một lần, không tái sử dụng |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc |

Hướng dẫn sử dụng que thử SD CodeFree
- Rửa tay bằng xà phòng và nước ấm, sau đó lau khô hoàn toàn.
- Lấy một que thử khỏi lọ và đóng nắp lọ ngay.
- Cắm que vào máy SD CodeFree đúng chiều.
- Lấy giọt máu bằng bút chích và kim lấy máu dùng một lần.
- Chạm mép vùng lấy mẫu của que vào giọt máu để máu được hút vào bằng mao dẫn.
- Đảm bảo cửa sổ phản ứng được nạp đủ mẫu.
- Chờ máy hiển thị kết quả sau khoảng 5 giây.
- Tháo que đã dùng và xử lý theo quy định vệ sinh phù hợp.

Bảo quản que thử đúng cách
- Giữ que trong lọ nguyên bản của nhà sản xuất.
- Đóng nắp lọ ngay sau khi lấy que.
- Không để lọ mở lâu vì que nhạy với độ ẩm.
- Bảo quản nơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Không bảo quản trong tủ lạnh hoặc ngăn đông.
- Không dùng que bị ướt, cong, biến dạng hoặc quá hạn.
- Ưu tiên ngày hết hạn và thời hạn sau mở lọ được in trên đúng lọ/lô hàng đang bán.
Lưu ý an toàn và giới hạn sử dụng
- Que thử chỉ dùng cho chẩn đoán in vitro và dùng một lần.
- Không dùng huyết thanh hoặc huyết tương thay cho loại mẫu được hướng dẫn.
- Manual hệ thống nêu không dùng hệ thống để xét nghiệm trẻ sơ sinh.
- Mất nước nặng và một số tình trạng sinh lý/bệnh lý có thể ảnh hưởng kết quả.
- Không tự thay đổi thuốc, liều insulin hoặc phác đồ điều trị chỉ dựa trên một kết quả đo.
- Nếu kết quả không phù hợp với triệu chứng, nên đo lại với que mới và liên hệ nhân viên y tế khi cần.
Nguồn vật tư y tế sỉ cho Que thử SD CodeFree 50 que
Cửa hàng, nhà thuốc và đơn vị đang tìm nguồn vật tư y tế sỉ có thể gửi mã sản phẩm, số lượng, tỉnh/thành và thời gian cần hàng để Vật Tư Y Tế Miền Nam kiểm tra tồn kho, hạn dùng, VAT và điều kiện giao nhận.
Dụng cụ y khoa sỉ và vật tư theo dõi đường huyết
Khách hàng có thể tham khảo thêm trang dụng cụ y khoa sỉ để xem chính sách B2B và các nhóm máy đo, que thử đường huyết đang cung cấp.
CTA dành cho cửa hàng dụng cụ y khoa / nhà thuốc
Gửi tên sản phẩm SD CodeFree 50 que, số lượng, tỉnh/thành và thời gian cần hàng để nhận bảng giá, kiểm tra tồn kho, hạn dùng, VAT và điều kiện giao nhận.
CTA dành cho phòng khám / cơ sở y tế
Gửi số lượng, mục đích sử dụng, yêu cầu hồ sơ/chứng từ và thời gian cần hàng để SouthernViet đối chiếu đúng Cat. No., lô hàng, hạn dùng và điều kiện cung ứng.
Câu hỏi thường gặp về Que thử SD CodeFree
Que SD CodeFree có cần nhập mã code không?
Không. Hệ thống được thiết kế theo cơ chế No Coding.
Một hộp có bao nhiêu que?
Hồ sơ lưu hành Việt Nam ghi quy cách 50 test/hộp cho Cat. No. 01GS11.
Que cần bao nhiêu máu?
Thông số của hệ thống SD CodeFree yêu cầu tối thiểu khoảng 0,9 µL máu.
Bao lâu có kết quả?
Hệ thống SD CodeFree hiển thị kết quả sau khoảng 5 giây khi nhận đủ mẫu.
Khoảng đo là bao nhiêu?
Khoảng đo của hệ thống là 10-600 mg/dL, tương đương khoảng 0,6-33,3 mmol/L.
Que có dùng lại được không?
Không. Mỗi que chỉ sử dụng một lần.
Que mở lọ dùng được bao lâu?
Cần ưu tiên nhãn và IFU của đúng lô hàng. Các manual SD CodeFree trực tuyến ở các phiên bản khác nhau ghi 3 tháng hoặc 6 tháng sau khi mở lọ, vì vậy cần đối chiếu bao bì của lô hàng đang sử dụng.


Reviews
There are no reviews yet.